Phép dịch "pochette" thành Tiếng Việt
gói nhỏ, hộp compa, hộp đựng bút là các bản dịch hàng đầu của "pochette" thành Tiếng Việt.
pochette
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
gói nhỏ
-
hộp compa
hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh)
-
hộp đựng bút
hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khăn cài túi ngực
- túi con
- túi nhỏ
- đàn violông nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pochette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pochette"
Các cụm từ tương tự như "pochette" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi quà bí mật
Thêm ví dụ
Thêm