Phép dịch "pluriel" thành Tiếng Việt
số nhiều là bản dịch của "pluriel" thành Tiếng Việt.
pluriel
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Nombre grammatical qui est utilisé pour plusieurs objets du même type.
-
số nhiều
noun(ngôn ngữ học) số nhiều [..]
On appelait le combat en question un munus, ou “ don, présent ” (pluriel, munera).
Những trận đấu như thế được gọi là munus, hoặc “quà biếu” (munera, dạng số nhiều).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pluriel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm