Phép dịch "Plus" thành Tiếng Việt

Thêm, hơn, nữa là các bản dịch hàng đầu của "Plus" thành Tiếng Việt.

Plus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thêm

    J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus.

    Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Plus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

plus noun verb particle adverb masculine ngữ pháp

Comparatif de ''beaucoup'' [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    Parlez un peu plus lentement, s'il vous plaît !

    Yêu cầu bạn nói chậm hơn một chút!

  • nữa

    adverb

    (không) còn, (không) nữa

    J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus.

    Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.

  • thêm

    verb

    J'ai besoin de plus de temps.

    Tôi cần thêm thì giờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cộng
    • càng
    • cái nhiều nhất
    • còn
    • cộng với
    • dấu cộng
    • già
    • hơn là
    • hơn nữa
    • hơn thế nữa
    • nhiều hơn
    • số cao nhất
    • số nhiều nhất
    • +
    • lâu hơn nữa
    • nhất
    • tối

Hình ảnh có "Plus"

Các cụm từ tương tự như "Plus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Plus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch