Phép dịch "pluraliste" thành Tiếng Việt
3, xem pluralisme 2, đa nguyên là các bản dịch hàng đầu của "pluraliste" thành Tiếng Việt.
pluraliste
noun
masculine
ngữ pháp
-
3
-
xem pluralisme 2
-
đa nguyên
mais soutenu, avant tout, par une démocratie pluraliste.
nhưng duy trì được, trên tất cả, bởi nền dân chủ đa nguyên.
-
người theo chủ trường nhiều thể chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pluraliste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm