Phép dịch "pliant" thành Tiếng Việt

xếp, gấp, ghế xếp là các bản dịch hàng đầu của "pliant" thành Tiếng Việt.

pliant adjective verb noun masculine ngữ pháp

Capable d'être plié. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xếp

    Une petite couverture, faite par sa mère, était pliée sur les pieds du petit garçon.

    Một tấm mền nhỏ, do người mẹ của em may, được xếp ngang đôi chân của đứa bé.

  • gấp

    adjective verb

    gấp (được)

    Pliez la feuille en quatre.

    Gấp giấy làm tư.

  • ghế xếp

    ▪ Poussettes et chaises pliantes : N’en apportez pas sur le lieu de l’assemblée.

    ▪ Xe đẩy em bé và ghế xếp: Không nên mang xe đẩy em bé và ghế xếp vào hội trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pliant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pliant"

Các cụm từ tương tự như "pliant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pliant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch