Phép dịch "pli" thành Tiếng Việt
nếp, phong bì, nếp uốn là các bản dịch hàng đầu của "pli" thành Tiếng Việt.
pli
noun
masculine
ngữ pháp
Double qu’on fait en rabattant une partie contre une autre
-
nếp
nounCes plis forment la base. Vous les pliez pour obtenir la forme de base.
Những nếp gấp này làm thành phần thô. Bạn xếp phần thô.
-
phong bì
noun -
nếp uốn
(địa lý; địa chất) nếp uốn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gấp
- phong
- thư
- ngấn
- chéo
- li
- góc lõm
- như levée 4
- nếp nhăn
- vết nhăn
- Nếp uốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pli"
Các cụm từ tương tự như "pli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xếp nếp
-
nhăn
-
hộp
-
nheo
Thêm ví dụ
Thêm