Phép dịch "pleurote" thành Tiếng Việt
nấm tai lệch là bản dịch của "pleurote" thành Tiếng Việt.
pleurote
noun
masculine
ngữ pháp
-
nấm tai lệch
(thực vật học) nấm tai lệch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pleurote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pleurote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nấm bào ngư · nấm sò
-
nấm bào ngư · nấm sò
Thêm ví dụ
Thêm