Phép dịch "pleinement" thành Tiếng Việt
hoàn toàn, trọn vẹn, trọn là các bản dịch hàng đầu của "pleinement" thành Tiếng Việt.
pleinement
adverb
-
hoàn toàn
adjectiveComme vous pouvez le constater, notre produit est déjà pleinement développé.
Như các anh thấy 2 người bạn tôi đây, phần mền đâ hoàn toàn phát triển.
-
trọn vẹn
Partager sa passion, c’est la vivre pleinement.
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
-
trọn
adverbPartager sa passion, c’est la vivre pleinement.
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tròn
- tha hồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pleinement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pleinement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tận hưởng
-
vẹn
-
vẹn
-
hả hê · mãn ý · đã đời
-
cả nể
-
vẹn
Thêm ví dụ
Thêm