Phép dịch "pleine" thành Tiếng Việt
có chửa, cấn là các bản dịch hàng đầu của "pleine" thành Tiếng Việt.
pleine
adjective
ngữ pháp
-
có chửa
adjective -
cấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pleine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pleine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bể chứa nước tràn · lượng tràn ra · sự chan chứa · sự tràn trề
-
phấn khởi
-
đông
-
ngộn
-
dải phân cách
-
chan chứa · rộn rã · ú ụ
-
quắt quéo
-
đầy người dân
Thêm ví dụ
Thêm