Phép dịch "pleine" thành Tiếng Việt

có chửa, cấn là các bản dịch hàng đầu của "pleine" thành Tiếng Việt.

pleine adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective
  • cấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pleine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pleine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch