Phép dịch "pingrerie" thành Tiếng Việt

tính bủn xỉn, tính keo bẩn là các bản dịch hàng đầu của "pingrerie" thành Tiếng Việt.

pingrerie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tính bủn xỉn

    (thân mật) tính keo bẩn, tính bủn xỉn

  • tính keo bẩn

    (thân mật) tính keo bẩn, tính bủn xỉn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pingrerie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pingrerie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch