Phép dịch "pingre" thành Tiếng Việt

bủn xỉn, keo bẩn, keo kiệt là các bản dịch hàng đầu của "pingre" thành Tiếng Việt.

pingre adjective noun masculine ngữ pháp

Personne mesquine et pingre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bủn xỉn

    adjective

    (thân mật) keo bẩn, bủn xỉn

  • keo bẩn

    (thân mật) keo bẩn, bủn xỉn

  • keo kiệt

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bủn xỉn
    • người keo bẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pingre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pingre"

Các cụm từ tương tự như "pingre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pingre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch