Phép dịch "pince" thành Tiếng Việt
bàn tay, cái kìm, càng là các bản dịch hàng đầu của "pince" thành Tiếng Việt.
pince
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Outil ou instrument comportant deux mâchoires au bout de branches croisées ou liées à l’autre extrémité. [..]
-
bàn tay
noun(thông tục) bàn tay [..]
Tu vois les guillemets que je fais avec mes pinces?
Cậu có thấy 2 bàn tay tôi giống 2 dấu ngoặc kép không?
-
cái kìm
-
càng
nouncàng (cua tôm)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân
- cái cặp
- cái kẹp
- khả năng kẹp
- răng cửa giữa
- sự kẹp
- đường chiết
- đầu móng
- kẹp
- cặp
- kềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pince " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pince" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bấm
-
kẹp tóc
-
mồi · xem pincé
-
kính cặp mũi
-
càng · cái gắp đá · cái kìm · kìm · kềm
-
beo · bấm ngọn · bấu · bắt · bặm · bẹo · chiết · cấu véo · cắn · cắp · cặp · gảy · kẹp · làm buốt · lấy một nhúm · mím · múm · mắm · tóm · véo
-
ngứt
-
cái nạy cửa
Thêm ví dụ
Thêm