Phép dịch "pinasse" thành Tiếng Việt

pinasse verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thuyền đánh cá đáy bằng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pinasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch