Phép dịch "pinacle" thành Tiếng Việt
nóc đền, đỉnh cao danh vọng, địa vị cao là các bản dịch hàng đầu của "pinacle" thành Tiếng Việt.
pinacle
noun
masculine
ngữ pháp
Élément architectural ornemental de forme droite et allongée, typique de l'architecture gothique.
-
nóc đền
-
đỉnh cao danh vọng
(nghĩa bóng) địa vị cao, đỉnh cao danh vọng
-
địa vị cao
(nghĩa bóng) địa vị cao, đỉnh cao danh vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinacle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm