Phép dịch "piler" thành Tiếng Việt

giã, tán, nghiền là các bản dịch hàng đầu của "piler" thành Tiếng Việt.

piler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giã

    verb

    Nous mangions de l’igname le matin, de l’igname pilée l’après-midi et encore de l’igname le soir.

    Chúng tôi ăn sáng khoai lang, ăn trưa khoai lang giã, và ăn tối lại khoai lang.

  • tán

    verb
  • nghiền

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pao
    • quết
    • đâm
    • nện cho một trận
    • đánh bại thảm hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "piler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch