Phép dịch "pile" thành Tiếng Việt

pin, chồng, trụ là các bản dịch hàng đầu của "pile" thành Tiếng Việt.

pile noun adverb feminine ngữ pháp

Superposition verticale d’objets [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pin

    noun

    (điện học) pin [..]

    Je peux te ramener des piles pour ton vibromasseur.

    Có cần con mua ít pin cho máy xoa bóp của mẹ không?

  • chồng

    noun

    Tout ce que ça fait, c'est grossir la pile de dossiers non lus sur le bureau d'un mort.

    Chỉ làm dày thêm chồng hồ sơ chưa đọc trên bàn của một người đã chết.

  • trụ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt sấp
    • đúng
    • cọc
    • sững lại
    • sự thua thảm hại
    • thùng lọc bột giấy
    • trận đòn
    • ngăn xếp
    • ắc quy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pile
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ngăn xếp

Hình ảnh có "pile"

Các cụm từ tương tự như "pile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch