Phép dịch "picage" thành Tiếng Việt

chứng rỉa lông, chứng rỉa lông nhau là các bản dịch hàng đầu của "picage" thành Tiếng Việt.

picage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chứng rỉa lông

    (thú y học) chứng rỉa lông nhau (gà), chứng rỉa lông (chim)

  • chứng rỉa lông nhau

    (thú y học) chứng rỉa lông nhau (gà), chứng rỉa lông (chim)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "picage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch