Phép dịch "picador" thành Tiếng Việt
kỵ mã đâm giáo là bản dịch của "picador" thành Tiếng Việt.
picador
noun
masculine
ngữ pháp
cavalier qui combat le taureau
-
kỵ mã đâm giáo
kỵ mã đâm giáo (trong cuộc đấu bò)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picador " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm