Phép dịch "picador" thành Tiếng Việt

kỵ mã đâm giáo là bản dịch của "picador" thành Tiếng Việt.

picador noun masculine ngữ pháp

cavalier qui combat le taureau

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kỵ mã đâm giáo

    kỵ mã đâm giáo (trong cuộc đấu bò)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picador " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "picador" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch