Phép dịch "passionner" thành Tiếng Việt

làm cho sôi nổi, làm say mê là các bản dịch hàng đầu của "passionner" thành Tiếng Việt.

passionner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm cho sôi nổi

  • làm say mê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passionner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "passionner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ham · ham mê · say mê · đam
  • làm say mê · mê li · rất lý thú
  • máu mê · say mê · say đắm
  • hăng say · mê · mê mải · say mê · đam mê · đắm · đắm say
  • bị kích thích mãnh liệt · cuồng nhiệt · dể giận · mê mệt · người say mê · người đam mê · nhiệt liệt · nhiệt thành · nồng nhiệt · nồng nàn · nồng thắm · say mê · say đắm · si mê · sôi nổi · tha thiết · thắm thiết · đam mê · đê mê
  • tình si
  • bị kích thích mãnh liệt · cuồng nhiệt · dể giận · mê mệt · người say mê · người đam mê · nhiệt liệt · nhiệt thành · nồng nhiệt · nồng nàn · nồng thắm · say mê · say đắm · si mê · sôi nổi · tha thiết · thắm thiết · đam mê · đê mê
  • máu mê · say mê · say đắm
Thêm

Bản dịch "passionner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch