Phép dịch "passoire" thành Tiếng Việt
chao, cái chao, rây là các bản dịch hàng đầu của "passoire" thành Tiếng Việt.
passoire
noun
feminine
ngữ pháp
Une ustensile de cuisine en forme de bol avec des trous servant au drainage des aliments. [..]
-
chao
noun -
cái chao
-
rây
Tu as vu ces tuyaux, assez anciens, troués comme des passoires.
Anh thấy những cái ống đó rồi, cũ và hở toác ra như cái rây.
-
rây bột
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " passoire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "passoire"
Thêm ví dụ
Thêm