Phép dịch "pardessus" thành Tiếng Việt
áo khoác, chiếc áo khoác, áo măng tô là các bản dịch hàng đầu của "pardessus" thành Tiếng Việt.
pardessus
noun
masculine
ngữ pháp
Type de long manteau porté par dessus les autres vêtements.
-
áo khoác
nounUne voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus.
Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
-
chiếc áo khoác
-
áo măng tô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pardessus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pardessus"
Thêm ví dụ
Thêm