Phép dịch "pardon" thành Tiếng Việt
xin lỗi, cuộc hành hương, sự tha lỗi là các bản dịch hàng đầu của "pardon" thành Tiếng Việt.
pardon
noun
interjection
masculine
ngữ pháp
Interjection indiquant que l’on n’a pas entendu et que l’on invite l’interlocuteur à répéter. [..]
-
xin lỗi
PhraseInterjection exprimant du regret, du remords ou de la peine.
J'ai dit pardon, Arthur.
Cậu chỉ được một lời xin lỗi thôi, Arthur.
-
cuộc hành hương
(tiếng địa phương) cuộc hành hương (ở Brơ-ta nhơ)
-
sự tha lỗi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tha thứ
- xin lỗi cho hỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pardon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pardon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xin lỗi
-
xin lỗi
Thêm ví dụ
Thêm