Phép dịch "outrage" thành Tiếng Việt

sự lăng nhục, điều vi phạm, điều xúc phạm là các bản dịch hàng đầu của "outrage" thành Tiếng Việt.

outrage noun verb masculine ngữ pháp

Attaque excessivement violente ou vicieuse.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lăng nhục

  • điều vi phạm

  • điều xúc phạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outrage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "outrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch