Phép dịch "outrage" thành Tiếng Việt
sự lăng nhục, điều vi phạm, điều xúc phạm là các bản dịch hàng đầu của "outrage" thành Tiếng Việt.
outrage
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Attaque excessivement violente ou vicieuse.
-
sự lăng nhục
-
điều vi phạm
-
điều xúc phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outrage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "outrage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nhục · lăng nhục · nhục mạ · phạm · thống mạ · vi phạm · xúc phạm
-
thỉu
-
bị cưỡng dâm · bị lăng nhục
-
lăng nhục
Thêm ví dụ
Thêm