Phép dịch "outlaw" thành Tiếng Việt

côn đồ, kẻ cướp là các bản dịch hàng đầu của "outlaw" thành Tiếng Việt.

outlaw noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • côn đồ

  • kẻ cướp

    côn đồ sống ngoài pháp luật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outlaw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outlaw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch