Phép dịch "ourdir" thành Tiếng Việt
mắc, âm mưu, lờ là các bản dịch hàng đầu của "ourdir" thành Tiếng Việt.
ourdir
verb
ngữ pháp
-
mắc
adjective(ngành dệt) mắc, lờ (sợi)
-
âm mưu
noun(nghĩa bóng) âm mưu [..]
Actes 20:3 raconte : “ Un complot fut ourdi contre lui par les Juifs. ”
Công vụ 20:3 tường thuật: ‘Người Do Thái âm mưu hại ông’!
-
lờ
(ngành dệt) mắc, lờ (sợi)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dệt đan
- sắp xếp
- trát vữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ourdir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm