Phép dịch "ourler" thành Tiếng Việt
viền là bản dịch của "ourler" thành Tiếng Việt.
ourler
verb
ngữ pháp
Plier et coudre le bord d'un vêtement sur le vêtement lui-même, créant ainsi un ourlet.
-
viền
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ourler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm