Phép dịch "ourler" thành Tiếng Việt

viền là bản dịch của "ourler" thành Tiếng Việt.

ourler verb ngữ pháp

Plier et coudre le bord d'un vêtement sur le vêtement lui-même, créant ainsi un ourlet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • viền

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ourler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ourler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ourler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch