Phép dịch "origami" thành Tiếng Việt
Origami, origami là các bản dịch hàng đầu của "origami" thành Tiếng Việt.
origami
noun
masculine
ngữ pháp
origami (pliage de papier)
-
Origami
art du pliage du papier
Ce sont quatre lois simples. C'est tout ce dont vous avez besoin en origami.
Vậy đó làm bốn nguyên tắc cơ bản. Đó là những gì bạn cần trong origami.
-
origami
Ce sont quatre lois simples. C'est tout ce dont vous avez besoin en origami.
Vậy đó làm bốn nguyên tắc cơ bản. Đó là những gì bạn cần trong origami.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " origami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "origami"
Thêm ví dụ
Thêm