Phép dịch "origine" thành Tiếng Việt
nguồn gốc, gốc, dòng là các bản dịch hàng đầu của "origine" thành Tiếng Việt.
Point d’intersection des axes verticaux et horizontaux dans un graphe. [..]
-
nguồn gốc
nounPersonne ne sait pour mon argent ou ses origines.
Không ai biết về số tiền của tôi hay nguồn gốc của nó.
-
gốc
nounPersonne ne sait pour mon argent ou ses origines.
Không ai biết về số tiền của tôi hay nguồn gốc của nó.
-
dòng
nounVoilà que je vois la lignée des miens jusqu'à son origine.
Tôi thấy những dòng người quay trở về nơi bắt đầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điểm gốc
- căn do
- căn duyên
- căn nguyên
- cỗi nguồn
- cội nguồn
- do lai
- duyên do
- dòng dõi
- gốc gác
- gốc rễ
- gốc tích
- khởi nguyên
- khởi thuỷ
- lai lịch
- lai nguyên
- nguyên uỷ
- ngọn ngành
- tông tích
- tổ chấy
- uyên nguyên
- nền
- cơ sở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " origine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Origine (film)
"Origine" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Origine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "origine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
manh mối · mối manh
-
mệnh căn
-
phát tích
-
thoát thai
-
arthur
-
Liên bang miền Bắc · Mặt trận miền Đông
-
vốn
-
gốc lưới