Phép dịch "oriental" thành Tiếng Việt
đông, xem orient là các bản dịch hàng đầu của "oriental" thành Tiếng Việt.
oriental
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
đông
nounLe plus probable, homme type moyen-oriental dans les vingt ans.
Hầu hết là nam trung đông có khả năng ở độ tuổi 20.
-
xem orient
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oriental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oriental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đông Âu
-
Diều ăn ong
-
Đông Phần Lan
-
biển hoa đông
-
Nusa Tenggara Timur
-
Kitô giáo Đông phương
-
Đông Timor
-
đông bán cầu
Thêm ví dụ
Thêm