Phép dịch "orientation" thành Tiếng Việt

hướng, phương hướng, sự hướng là các bản dịch hàng đầu của "orientation" thành Tiếng Việt.

orientation noun feminine ngữ pháp

action d'orienter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hướng

    noun

    On la voit ici dans sa véritable orientation.

    Nó được đưa ra đây theo đúng hướng thật của nó.

  • phương hướng

  • sự hướng

    Nous avons maintenant une orientation clinique géniale sur le web.

    Chúng tôi hiện nay phát hành một sự hướng dẫn lâm sàng rất hay trên Net.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hướng thuận gió
    • sự định hướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orientation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orientation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orientation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch