Phép dịch "ordinant" thành Tiếng Việt
người phong chức là bản dịch của "ordinant" thành Tiếng Việt.
ordinant
noun
masculine
-
người phong chức
(tôn giáo) người phong chức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordinant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm