Phép dịch "ordinal" thành Tiếng Việt
thứ tự, sách lễ là các bản dịch hàng đầu của "ordinal" thành Tiếng Việt.
ordinal
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thứ tự
(chỉ) thứ tự
-
sách lễ
(tôn giáo) sách lễ (giáo hội Anh)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ordinal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số thứ tự
Thêm ví dụ
Thêm