Phép dịch "orbitale" thành Tiếng Việt

xem orbital là bản dịch của "orbitale" thành Tiếng Việt.

orbitale noun adjective feminine ngữ pháp

Spécification de l'énergie et de la densité de probabilité d'un électron dans une molécule ou un atome.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem orbital

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orbitale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "orbitale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orbitale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch