Phép dịch "ohm" thành Tiếng Việt
ôm, ohm, om là các bản dịch hàng đầu của "ohm" thành Tiếng Việt.
ohm
noun
masculine
ngữ pháp
-
ôm
verb nounUnité de mesure de résistance électrique
-
ohm
Unité de mesure de résistance électrique
-
om
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuần trở
- Ohm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ohm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ohm
Ohm (unité)
-
Ohm
Ohm (unité)
Hình ảnh có "ohm"
Thêm ví dụ
Thêm