Phép dịch "ohm" thành Tiếng Việt

ôm, ohm, om là các bản dịch hàng đầu của "ohm" thành Tiếng Việt.

ohm noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ôm

    verb noun

    Unité de mesure de résistance électrique

  • ohm

    Unité de mesure de résistance électrique

  • om

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuần trở
    • Ohm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ohm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ohm

Ohm (unité)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ohm

    Ohm (unité)

Hình ảnh có "ohm"

Thêm

Bản dịch "ohm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch