Phép dịch "odorat" thành Tiếng Việt
khứu giác, Khứu giác là các bản dịch hàng đầu của "odorat" thành Tiếng Việt.
odorat
noun
masculine
ngữ pháp
Sens de la perception des odeurs.
-
khứu giác
noun(sinh vật học; sinh lý học) khứu giác [..]
Vos sens — vue, ouïe, odorat, toucher et goût — fonctionnent tous parfaitement.
Tất cả các giác quan của bạn—thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác và vị giác—đều hoạt động hoàn hảo.
-
Khứu giác
un des cinq sens
Vos sens — vue, ouïe, odorat, toucher et goût — fonctionnent tous parfaitement.
Tất cả các giác quan của bạn—thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác và vị giác—đều hoạt động hoàn hảo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " odorat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm