Phép dịch "odorant" thành Tiếng Việt
thơm, có mùi là các bản dịch hàng đầu của "odorant" thành Tiếng Việt.
odorant
adjective
masculine
ngữ pháp
-
thơm
adjective(có mùi) thơm
On utilise aussi la fleur odorante du mimosa dans la fabrication de parfums.
Hoa keo thơm ngát được dùng để sản xuất nước hoa.
-
có mùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " odorant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "odorant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cỏ lào
-
có mùi · ngửi
-
rằm
Thêm ví dụ
Thêm