Phép dịch "porte-objet" thành Tiếng Việt
bản kính, mâm kính là các bản dịch hàng đầu của "porte-objet" thành Tiếng Việt.
porte-objet
noun
masculine
-
bản kính
bản kính (để đặt vật lên mà soi kính hiển vi)
-
mâm kính
(nghĩa rộng) mâm kính (kính hiển vi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " porte-objet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm