Phép dịch "non-comparution" thành Tiếng Việt

sự vắng mặt là bản dịch của "non-comparution" thành Tiếng Việt.

non-comparution noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự vắng mặt

    (luật học, pháp lý) sự vắng mặt (không ra trước tòa án)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non-comparution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "non-comparution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch