Phép dịch "mystifier" thành Tiếng Việt

lừa phỉnh, truật, cổ hoặc là các bản dịch hàng đầu của "mystifier" thành Tiếng Việt.

mystifier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lừa phỉnh

  • truật

  • cổ hoặc

  • vu hoặc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mystifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mystifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch