Phép dịch "mystification" thành Tiếng Việt

sự lừa phỉnh là bản dịch của "mystification" thành Tiếng Việt.

mystification noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lừa phỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mystification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mystification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch