Phép dịch "mural" thành Tiếng Việt
xem mur 1, bích họa, xem mur là các bản dịch hàng đầu của "mural" thành Tiếng Việt.
mural
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem mur 1
-
bích họa
-
xem mur
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mural " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mural"
Các cụm từ tương tự như "mural" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tranh tường · bích hoạ · tranh tường
-
Tranh tường
-
bích báo
Thêm ví dụ
Thêm