Phép dịch "muraille" thành Tiếng Việt

thành, bức thành, thành móng là các bản dịch hàng đầu của "muraille" thành Tiếng Việt.

muraille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thành

    adjective verb noun adposition

    Elle est encerclée sur des kilomètres de hauts remparts et murailles.

    Bao quanh nó là bức tường thành cao kéo dài rất nhiều dặm

  • bức thành

  • thành móng

    thành móng (ngựa)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành tàu
    • tường
    • Tường thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muraille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "muraille"

Các cụm từ tương tự như "muraille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "muraille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch