Phép dịch "munitionnaire" thành Tiếng Việt
người cung ứng là bản dịch của "munitionnaire" thành Tiếng Việt.
munitionnaire
noun
masculine
ngữ pháp
-
người cung ứng
(quân sự) người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " munitionnaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm