Phép dịch "munitionnaire" thành Tiếng Việt

người cung ứng là bản dịch của "munitionnaire" thành Tiếng Việt.

munitionnaire noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người cung ứng

    (quân sự) người cung ứng (đạn dược, thực phẩm cho quân đội)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " munitionnaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "munitionnaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch