Phép dịch "munir" thành Tiếng Việt
cấp, trang bị là các bản dịch hàng đầu của "munir" thành Tiếng Việt.
munir
verb
ngữ pháp
-
cấp
verb noun -
trang bị
verbDonc notre idée est de vraiment munir les enseignants d'autant de données que possible —
Do đó mô hình của chúng tôi là thực sự trang bị cho giáo viên càng nhiều dữ liệu càng tốt —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " munir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "munir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự trang bị lấy
Thêm ví dụ
Thêm