Phép dịch "mule" thành Tiếng Việt

con la cái, con lừa, giày hở gót là các bản dịch hàng đầu của "mule" thành Tiếng Việt.

mule noun feminine

Femelle du mulet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con la cái

  • con lừa

  • giày hở gót

  • giày đi trong nhà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mule"

Các cụm từ tương tự như "mule" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy xe sợi
  • La · con la · cá đối · la
  • La · con la · cá đối · la
Thêm

Bản dịch "mule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch