Phép dịch "muid" thành Tiếng Việt

thùng muy là bản dịch của "muid" thành Tiếng Việt.

muid noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thùng muy

    thùng muy (dung tích là một muy)

  • (khoa đo lường, (sử học)) muy (đơn vị đong thóc rượu ... ở Pa ri bằng 274 lít, khi dùng đong rượu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " muid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "muid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch