Phép dịch "moi" thành Tiếng Việt
tôi, anh, bà là các bản dịch hàng đầu của "moi" thành Tiếng Việt.
moi
noun
pronoun
masculine
ngữ pháp
moi (quand il est strictement complément d’objet direct ou indirect) [..]
-
tôi
verbJe lui ai parlé en anglais mais je n'ai pas pu me faire comprendre.
Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.
-
anh
pronoun nounC'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie !
Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
-
bà
pronoun nounElle devait être belle quand elle était jeune.
Hẳn bà ấy đẹp khi còn trẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bác
- bé
- bản chức
- bản ngã
- bỉ nhân
- bố
- cha
- cháu
- chú
- con
- cái tôi
- cô
- dì
- em
- già
- lão
- me
- min
- mình
- mỗ
- người ta
- qua
- ta
- tao
- thím
- vãn sinh
- ông
- đây
- đằng nay
- đệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moi
Moi, Peter Sellers [..]
-
Cái tôi
Je vous paie pour que vous en sachiez plus que moi.
Tôi trả tiền vì các anh biết cái tôi không biết.
Các cụm từ tương tự như "moi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà · bà ấy · chỉ · chị · chị ấy · con · cái ấy ... · cô · cô ấy · cụ · cụ nhà · dì · e-lờ · em · già · lờ · nàng · nó · o · thím · va
-
Còn bạn · Em thì sao
-
có nhận thẻ tín dụng không
Thêm ví dụ
Thêm