Phép dịch "microsillon" thành Tiếng Việt
rãnh mịn, đĩa hát rãnh mịn là các bản dịch hàng đầu của "microsillon" thành Tiếng Việt.
microsillon
noun
masculine
ngữ pháp
-
rãnh mịn
rãnh mịn (ở đĩa hát)
-
đĩa hát rãnh mịn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microsillon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "microsillon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đĩa than
Thêm ví dụ
Thêm