Phép dịch "microscopique" thành Tiếng Việt

hiển vi, nhỏ xíu, bé tí là các bản dịch hàng đầu của "microscopique" thành Tiếng Việt.

microscopique adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Qui se fait avec un microscope (1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiển vi

    Vue microscopique d’un fil d’araignée en cours de sécrétion.

    Tơ đang được nhả ra, nhìn qua kính hiển vi

  • nhỏ xíu

    adjective
  • bé tí

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " microscopique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "microscopique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch