Phép dịch "miaou" thành Tiếng Việt
ngoao, meo meo, tiếng meo meo là các bản dịch hàng đầu của "miaou" thành Tiếng Việt.
miaou
interjection
noun
masculine
ngữ pháp
Onomatopée exprimant le cri poussé par le chat.
-
ngoao
Noun;Interjection -
meo meo
Noun;Interjection -
tiếng meo meo
(ngôn ngữ nhi động) tiếng meo meo (tiếng mèo kêu)
-
meo
interjection
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miaou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm